| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Công ty | Matech |
| Quy mô | 50 người (10 Pro + 40 Frontline A2) |
| Giá trị hợp đồng | 18.181.818 VNĐ (đã loại VAT 10%) |
| Timeline | 10 tuần |
| Công cụ hiện tại | Slack, Google Workspace, Jira |
| Phương thức chấm công | WiFi (đã chốt) |
| Phase | Nội dung chính | Priority | Duration |
|---|---|---|---|
| Phase 1 | Chấm công WiFi + Tính lương | P1 - Ưu tiên cao nhất | Tuần 1-3 |
| Phase 2 | Tuyển dụng | P1 | Tuần 3-4 |
| Phase 3 | Approval, Finance, PMO, R&D | P2 | Tuần 4-7 |
| Phase 4 | Automation & Integration | P2 | Tuần 7-8 |
| Phase 5 | Training & Handover | P3 | Tuần 9-10 |
Mục đích: Quản lý chấm công WiFi, ca làm, phép năm, bảng lương
| Table Name | Mô tả | Key Fields |
|---|---|---|
| Employees | Danh sách nhân viên | ID, Họ tên, Phòng ban, Chức vụ, Ngày vào, Lương cơ bản |
| Attendance Records | Lịch sử chấm công WiFi | Employee, Ngày, Check-in, Check-out, SSID, Status |
| Shifts | Cấu hình ca làm | Tên ca, Giờ vào, Giờ ra, Late threshold |
| Leave Types | Loại nghỉ phép | Tên, Số ngày/năm, Có lương/Không lương |
| Leave Requests | Đơn xin nghỉ | Employee, Loại, Từ ngày, Đến ngày, Status (Approval linked) |
| Leave Balances | Quỹ phép còn lại | Employee, Loại phép, Số ngày còn, Formula auto-calc |
| Payroll | Bảng lương hàng tháng | Employee, Tháng, Lương CB, Phạt đi muộn, Thưởng, Thực nhận |
| Holidays | Lịch nghỉ lễ | Tên, Ngày bắt đầu, Ngày kết thúc |
Mục đích: Quản lý quy trình tuyển dụng từ JD đến onboard
| Table Name | Mô tả | Key Fields |
|---|---|---|
| Job Requisitions | Yêu cầu tuyển dụng | Vị trí, Phòng ban, Số lượng, JD, Priority, Status |
| Candidates | Hồ sơ ứng viên | Họ tên, Email, SĐT, Vị trí ứng tuyển, CV (attachment), Source |
| Interviews | Lịch phỏng vấn | Candidate, Vị trí, Người PV, Ngày giờ, Hình thức, Kết quả |
| Interview Feedback | Đánh giá phỏng vấn | Interview, Điểm số, Nhận xét, Recommend (Yes/No) |
| Offers | Thư mời nhận việc | Candidate, Lương đề xuất, Ngày bắt đầu, Status |
| Onboarding Tasks | Checklist onboard | Employee (new), Task, Deadline, Assigned to, Status |
| Base Name | Module | Tables chính |
|---|---|---|
| Finance Base | Kế toán & Tài chính | Expenses, Payments, Invoices, KPI Dashboard |
| PMO Base | Quản lý dự án | Projects, Tasks, Milestones, Visualine MKT |
| R&D Base | Dev/QA (Thay Jira) | Sprints, Bugs, Tasks, Sensor Accounts |
Thiết lập hệ thống chấm công WiFi hoàn chỉnh, tự động tính lương từ dữ liệu chấm công.
| STT | Hạng mục | Mô tả chi tiết | Effort | Output |
|---|---|---|---|---|
| 1.1 | Setup Lark Organization | Tạo org Matech, upload logo, config branding | 2h | Org ready |
| 1.2 | Import 50 Users | 10 Pro (leaders) + 40 Frontline A2 theo danh sách | 4h | 50 users active |
| 1.3 | Setup Departments | Theo sơ đồ tổ chức Matech | 3h | Org chart trên Lark |
| 1.4 | Build Base 1: HR - Chấm công & Tính lương | Tạo 8 tables: Employees, Attendance, Shifts, Leave Types, Leave Requests, Leave Balances, Payroll, Holidays | 12h | Base hoàn chỉnh |
| 1.5 | Config Attendance Rules |
| 8h | Attendance active |
| 1.6 | Setup Approval - Nghỉ phép | Workflow: Employee → Manager → HR Approval auto-update Leave Balance | 6h | Approval flow ready |
| 1.7 | Formula - Leave Balance | Auto-calc: Quỹ phép còn = Tổng - Đã dùng (từ Leave Requests) | 6h | Formula hoạt động |
| 1.8 | Formula - Payroll Calc | Tính lương từ: Lương CB + OT - Phạt đi muộn + Thưởng | 10h | Bảng lương auto |
| 1.9 | Testing & UAT | HR test end-to-end: Chấm công → Phép → Lương | 6h | Sign-off Phase 1 |
| TỔNG PHASE 1 | 57 giờ | Chấm công + Tính lương hoàn chỉnh | ||
Xây dựng quy trình tuyển dụng số hóa trên Base 2, từ JD đến onboard.
| STT | Hạng mục | Mô tả chi tiết | Effort | Output |
|---|---|---|---|---|
| 2.1 | Build Base 2: HR - Tuyển dụng | Tạo 6 tables: Job Requisitions, Candidates, Interviews, Interview Feedback, Offers, Onboarding Tasks | 10h | Base hoàn chỉnh |
| 2.2 | Setup Approval - Tuyển dụng | Workflow: Request tuyển dụng → Manager phê duyệt → HR thực hiện | 4h | Approval flow |
| 2.3 | Form - Nhận hồ sơ ứng viên | Public form để ứng viên submit CV, thông tin cá nhân | 4h | Form active |
| 2.4 | Kanban View - Pipeline | Trực quan hóa: New → Screening → Interview → Offer → Hired | 4h | Kanban dashboard |
| 2.5 | Onboarding Checklist | Auto-create tasks khi ứng viên → Employee (cấp tài khoản, welcome...) | 6h | Onboarding flow |
| 2.6 | Testing & UAT | HR test full pipeline | 4h | Sign-off Phase 2 |
| TỔNG PHASE 2 | 32 giờ | Tuyển dụng số hóa hoàn chỉnh | ||
| STT | Hạng mục | Mô tả | Effort |
|---|---|---|---|
| 3.1 | Build Finance Base | Tables: Expenses, Payments, Invoices, KPI | 10h |
| 3.2 | Approval - Thanh toán | Workflow: Tạm ứng → Hoàn ứng → Kế toán duyệt | 6h |
| 3.3 | KPI Formulas | Tính KPI tài chính từ dữ liệu thô | 8h |
| 3.4 | Dashboard Finance | Auto-refresh: Thu/chi, công nợ, KPI | 6h |
| STT | Hạng mục | Mô tả | Effort |
|---|---|---|---|
| 3.5 | Build PMO Base | Tables: Projects, Tasks, Milestones | 8h |
| 3.6 | Gantt View | Master plan tổng thể theo timeline | 6h |
| 3.7 | Gallery View - Visualine MKT | Trực quan hóa chiến dịch MKT | 4h |
| 3.8 | Dashboard PMO | Tiến độ dự án, resource allocation | 6h |
| STT | Hạng mục | Mô tả | Effort |
|---|---|---|---|
| 3.9 | Build R&D Base | Tables: Sprints, Bugs, Tasks, Sensor Accounts | 10h |
| 3.10 | Kanban View | Backlog → In Progress → Testing → Done | 4h |
| 3.11 | Form - Log Bug | Dev/QA submit bug nhanh | 3h |
| 3.12 | Dashboard R&D | Burndown, bug trend, sprint velocity | 6h |
| STT | Hạng mục | Mô tả | Effort |
|---|---|---|---|
| 3.13 | Lark Drive Structure | Shared folders theo project, phân quyền | 3h |
| 3.14 | Lark Moments | Kênh truyền thông nội bộ, Bonus City | 2h |
| TỔNG PHASE 3 | 76 giờ | ||
| STT | Hạng mục | Mô tả | Effort |
|---|---|---|---|
| 4.1 | Approval → Attendance Sync | Đơn nghỉ phê duyệt xong → Auto-update Attendance calendar | 8h |
| 4.2 | Approval → Finance Sync | Đơn thanh toán duyệt xong → Auto-create Payment record | 8h |
| 4.3 | Candidate → Employee | Offer accepted → Auto-create Employee record (Base 1) | 6h |
| 4.4 | Jenkins Webhook | Bot notify build status vào nhóm chat R&D | 8h |
| 4.5 | Multi-table Data Link | Lookup/Two-way sync giữa các Base liên quan | 10h |
| 4.6 | Power BI Connector | Setup API connection đẩy data từ Base lên Power BI | 12h |
| 4.7 | Base Attachments Optimization | Tối ưu lưu trữ file trong Base (thay vì Google Drive) | 4h |
| TỔNG PHASE 4 | 56 giờ | ||
| STT | Hạng mục | Mô tả | Effort |
|---|---|---|---|
| 5.1 | Training Materials | SOP, guides cho từng module (Attendance, Payroll, Recruitment, Finance, PMO, R&D) | 8h |
| 5.2 | Admin Training | Đào tạo 2-3 admin chính (HR, IT) | 6h |
| 5.3 | HR Training | Chuyên sâu: Chấm công, Phép, Lương, Tuyển dụng | 4h |
| 5.4 | Finance Training | Chuyên sâu: Approval thanh toán, KPI Dashboard | 3h |
| 5.5 | PMO/Dev Training | Base usage: PMO Gantt, R&D Kanban, Bug logging | 4h |
| 5.6 | Documentation | Tài liệu bàn giao đầy đủ (MD + PDF) | 6h |
| 5.7 | Go-live Support | Support 2 tuần đầu sau go-live | 16h |
| TỔNG PHASE 5 | 47 giờ | ||
Tuần 1 │████████│ Org setup + Users + Base 1 (Chấm công)
Tuần 2 │████████│ Attendance WiFi config + Approval phép
Tuần 3 │████████│ Payroll formulas + UAT Phase 1 ✅
│ │████████│ Base 2 (Tuyển dụng)
Tuần 4 │ │████████│ Approval tuyển dụng + Pipeline + UAT Phase 2 ✅
│ │ │████████████████│ Finance Base + Approval
Tuần 5 │ │ │████████████████│ PMO Base + Gantt
Tuần 6 │ │ │ │████████████████│ R&D Base + Kanban
Tuần 7 │ │ │ │ │████████│ Drive + Moments
│ │ │ │ │ │████████████████│ Automation flows
Tuần 8 │ │ │ │ │ │████████████████│ Jenkins + Power BI
│ │ │ │ │ │ │ │████████│ Training materials
Tuần 9 │ │ │ │ │ │ │ │████████│ Admin/HR/Finance training
Tuần 10 │ │ │ │ │ │ │ │████████│ PMO/Dev training + Go-live ✅
└────────┴────────┴────────┴────────┴────────┴────────┴────────┴────────┴────────┘
W1 W2 W3 W4 W5 W6 W7 W8 W9 W10
| Milestone | Thời điểm | Deliverables | Sign-off bởi |
|---|---|---|---|
| M1 | Cuối tuần 3 | Chấm công WiFi + Tính lương hoạt động | HR Manager |
| M2 | Cuối tuần 4 | Tuyển dụng số hóa hoàn chỉnh | HR Manager |
| M3 | Cuối tuần 5 | Finance Base + Approval thanh toán | Finance Manager |
| M4 | Cuối tuần 6 | PMO Base + Gantt View | PMO Lead |
| M5 | Cuối tuần 7 | R&D Base (Kanban) + Drive/Moments | R&D Lead |
| M6 | Cuối tuần 8 | Automation + Jenkins + Power BI | IT Lead |
| M7 | Cuối tuần 10 | Training complete, Go-live | All stakeholders |
| Phase | Nội dung | Effort (giờ) | % Tổng |
|---|---|---|---|
| Phase 1 | Chấm công & Tính lương | 57 | 21% |
| Phase 2 | Tuyển dụng | 32 | 12% |
| Phase 3 | Core Processes (Finance, PMO, R&D) | 76 | 28% |
| Phase 4 | Automation & Integration | 56 | 21% |
| Phase 5 | Training & Handover | 47 | 18% |
| TỔNG CỘNG | 268 giờ | 100% | |
| Vai trò | Phase tham gia | Effort ước tính |
|---|---|---|
| Project Manager | Tất cả phases | 20% |
| LarkBase Developer | Phase 1, 2, 3, 4 | 50% |
| Integration Engineer | Phase 4 (Automation) | 15% |
| Trainer | Phase 5 | 15% |
| Đợt | Thời điểm | Điều kiện | Tỷ lệ | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ký hợp đồng | Contract signed | 70% | 12.727.273 |
| 2 | Sau M7 (Cuối tuần 10) | Go-live, bàn giao | 30% | 5.454.545 |
| # | Rủi ro | Impact | Khả năng | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | WiFi không ổn định → Chấm công sai | Cao | Trung bình | Backup GPS location, test kỹ trước rollout |
| 2 | HR chưa quen Lark → chậm adoption | Trung bình | Cao | Training kỹ, SOP chi tiết, support 2 tuần |
| 3 | Dữ liệu payroll nhạy cảm → rò rỉ | Cao | Thấp | Role-based permissions, Base riêng cho lương |
| 4 | Scope creep → vượt budget | Cao | Trung bình | Change request process, giới hạn minor changes |
| 5 | Jenkins API không accessible | Trung bình | Thấp | Check sớm trong Phase 1, alternative: manual notify |
| 6 | Power BI API rate limit | Trung bình | Trung bình | Batch sync, cache, schedule off-peak |
Kế hoạch này có hiệu lực trong 30 ngày kể từ ngày gửi.
Tài liệu này thuộc sở hữu trí tuệ của Diginno. Không sao chép khi chưa được phép.